out of view

out of view

The ship sailed out of view behind the horizon.

Định nghĩa

Trạng từ: Khuất tầm nhìn, không còn nhìn thấy được
"Out of view" dùng để chỉ trạng thái một vật hoặc người không còn nằm trong phạm vi mắt có thể nhìn thấy, thường do che khuất hoặc di chuyển ra xa.

dụ sử dụng
  • (Con tàu biến mất sau đường chân trời khuất tầm nhìn.)
  • (Anh ta đứng khuất tầm nhìn sau bức rèm.)
  • (Con mèo trốn khuất tầm nhìn dưới gầm giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep out of view": giấu kín, không để lộ ra. ( ấy giấu kín cảm xúc của mình trong suốt cuộc họp.)
  • "to move out of view": di chuyển ra khỏi tầm nhìn. (Tên trộm di chuyển ra khỏi tầm nhìn khi cảnh sát đến gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Out of sight (trạng từ): khuất tầm nhìn (tương tự, thường dùng phổ biến hơn). (Máy bay bay khuất tầm nhìn.)
  • Out of view (tính từ): không thể nhìn thấy. (Bức tranh được đặtnơi khuất tầm nhìn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hidden: bị che giấu, ẩn khuất.
  • Concealed: được giấu kín.
  • Invisible: vô hình, không thể nhìn thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Disappear from view: biến mất khỏi tầm nhìn. (Chiếc xe biến mất khỏi tầm nhìn quanh góc cua.)
  • Fade from view: mờ dần khỏi tầm nhìn. (Những ngọn núi mờ dần khỏi tầm nhìn khi sương mù kéo đến.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of sight, out of mind: Xa mặt cách lòng (khi không nhìn thấy, người ta dễ quên đi). (Anh ấy ngừng gọi điện sau khi chuyển đixa mặt cách lòng.)